khúc mắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều khó khăn, trở ngại, hoặc vướng mắc trong một quá trình, công việc, hay mối quan hệ: "khúc mắt" chỉ những vấn đề gây cản trở, làm cho mọi việc không suôn sẻ hoặc khó giải quyết.
- Sự bất đồng, mâu thuẫn nhỏ: "khúc mắt" cũng có thể nói về những bất hòa hoặc hiểu lầm giữa người với người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong quá trình thực hiện dự án, chúng tôi gặp nhiều khúc mắt. (Trong quá trình làm dự án, có nhiều khó khăn và trở ngại.)
- Giữa hai người bạn có một khúc mắt nhỏ cần được giải quyết. (Giữa hai người bạn có một sự hiểu lầm hoặc mâu thuẫn nhỏ cần làm rõ.)
- Anh ấy không ngại chia sẻ những khúc mắt trong công việc với đồng nghiệp. (Anh ấy sẵn lòng nói ra những khó khăn gặp phải ở nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giải quyết khúc mắt": hành động tìm cách tháo gỡ khó khăn hoặc hóa giải mâu thuẫn.
- Họ cần ngồi lại với nhau để giải quyết khúc mắt trong quan hệ. (Họ cần đối thoại để tháo gỡ những bất đồng trong mối quan hệ.)
"còn khúc mắt": vẫn còn tồn tại vấn đề chưa được giải quyết.
- Sau cuộc họp, vẫn còn một số khúc mắt chưa được thống nhất. (Sau cuộc họp, một vài vấn đề vẫn chưa được giải quyết ổn thỏa.)
Biến thể và từ gần giống
Khúc mắc (danh từ): cách viết khác, phổ biến hơn, có nghĩa tương tự: điều vướng mắc, khó khăn.
- Câu chuyện này có nhiều khúc mắc cần làm sáng tỏ. (Câu chuyện này có nhiều điểm khó hiểu hoặc mâu thuẫn cần được làm rõ.)
Vướng mắc (danh từ): điều cản trở, làm cho không tiến triển được.
- Dự án bị chậm vì nhiều vướng mắc về thủ tục. (Dự án bị trì hoãn do nhiều rào cản hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Trở ngại: điều gây khó khăn, cản trở sự tiến hành.
- Khó khăn: điều không thuận lợi, gây phiền hà.
- Mâu thuẫn: sự xung đột, bất đồng ý kiến.
Thành ngữ liên quan
- Mắt xích khúc mắc: ẩn dụ cho một phần trong chuỗi sự việc gây ra vấn đề.
- Mắt xích khúc mắc trong kế hoạch là khâu tài chính. (Phần gây khó khăn nhất trong kế hoạch là vấn đề tài chính.)